0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP HỘP VUÔNG 120X120X12MM/ THÉP HỘP VUÔNG 12LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 125X125X8MM/ THÉP HỘP VUÔNG 8LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 125X125X10MM/THÉP HỘP VUÔNG 10LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 125X125X12MM/ THÉP HỘP VUÔNG 12LI .
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 140X140X8MM/ THÉP HỘP VUÔNG 8LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 140X140X10MM/ THÉP HỘP VUÔNG 10LI
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 140X140X12MM/ THÉP HỘP VUÔNG 12LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 150X150X10MM/THÉP HỘP VUÔNG 10LI
Xem thêmTHÉP HỘP SS400 NHẬP KHẨU THEO TIÊU CHUẨN JIS G3101
THÉP HỘP SS400 NHẬP KHẨU THEO TIÊU CHUẨN JIS G3101
.jpg)
CTY THÉP KIÊN LONG chuyên cung cấp thép hộp SS400 tiêu chuẩn JIS G3101, thép hộp tiêu chuẩn SS400 mạ kẽm, thép hộp tiêu chuẩn SS400 nhập khẩu, thép hộp tiêu chuẩn SS400 hàng mới 100% chưa qua sử dụng, thép hộp tiêu chuẩn SS400 chất liệu bền vững cho mọi công trình,...
Thép hộp tiêu chuẩn SS400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp tiêu chuẩn SS400 sau:
|
Mác thép |
Thép hộp tiêu chuẩn SS400, ngoài ra còn một số mác thép khác như ASTM A53 Gr B,... |
|
Ứng dụng |
Thép hộp tiêu chuẩn SS400 JAPAN(Thép hộp vuông SS400 - thép hộp chữ nhật SS400) được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải |
|
Tiêu chuẩn |
ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106 |
|
Xuất xứ |
Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga |
|
Quy cách |
Độ dày: 1.0mm - 16mm Chu Vi: 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm.... Chiều dài : 6000mm |
Thành phần hóa học của thép hộp tiêu chuẩn SS400:
|
Mác thép |
Thành phần hóa học,% theo trọng lượng |
||||
|
C. tối đa |
Si. tối đa |
Mangan |
P. tối đa |
S. max |
|
|
SS400 |
- |
- |
- |
0,050 |
0,050 |
Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400:
|
Mác thép |
Yield Strength min. |
Sức căng |
Độ giãn dài min. |
Impact Resistance min [J] |
|||
|
(Mpa) |
MPa |
% |
|||||
|
Độ dày <16 mm |
Độ dày ≥16mm |
Độ dày <5mm |
Độ dày 5-16mm |
Độ dày ≥16mm |
|||
|
SS400 |
245 |
235 |
400-510 |
21 |
17 |
21 |
- |
BẢNG QUY CÁCH THAM KHẢO: THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400
|
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
400 |
x |
5 |
46.71 |
|
2 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
400 |
x |
6 |
55.95 |
|
3 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
400 |
x |
8 |
74.36 |
|
4 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
400 |
x |
10 |
92.63 |
|
5 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
400 |
x |
12 |
110.78 |
|
6 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
400 |
x |
15 |
137.77 |
|
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
250 |
x |
350 |
x |
5 |
46.71 |
|
2 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
250 |
x |
350 |
x |
6 |
55.95 |
|
3 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
250 |
x |
350 |
x |
8 |
74.36 |
|
4 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
250 |
x |
350 |
x |
10 |
92.63 |
|
5 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
250 |
x |
350 |
x |
12 |
110.78 |
|
6 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
250 |
x |
350 |
x |
15 |
137.77 |
|
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
350 |
x |
150 |
x |
5 |
38.86 |
|
2 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
350 |
x |
150 |
x |
6 |
46.53 |
|
3 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
350 |
x |
150 |
x |
8 |
61.80 |
|
4 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
350 |
x |
150 |
x |
10 |
76.93 |
|
5 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
350 |
x |
150 |
x |
12 |
91.94 |
|
6 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
350 |
x |
150 |
x |
15 |
114.22 |
|
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
4 |
31.15 |
|
2 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
5 |
38.86 |
|
3 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
6 |
46.53 |
|
4 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
8 |
61.80 |
|
5 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
9 |
69.38 |
|
6 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
10 |
76.93 |
|
7 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
12 |
91.94 |
|
8 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
14 |
106.82 |
|
9 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
200 |
x |
15 |
114.22 |
|
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
4 |
28.01 |
|
2 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
5 |
34.93 |
|
3 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
6 |
41.82 |
|
4 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
8 |
55.52 |
|
5 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
9 |
62.31 |
|
6 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
10 |
69.08 |
|
7 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
12 |
82.52 |
|
8 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
300 |
x |
150 |
x |
15 |
102.44 |
|
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
150 |
x |
4.5 |
24.41 |
|
1 |
Thép hộp chữ nhật SS400 |
200 |
x |
150 |
x |
5 |
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
|