0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 680 (C35)/ THÉP THANH TRÒN D680 S35C
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 120X120X12MM/ THÉP HỘP VUÔNG 12LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 125X125X8MM/ THÉP HỘP VUÔNG 8LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 125X125X10MM/THÉP HỘP VUÔNG 10LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 125X125X12MM/ THÉP HỘP VUÔNG 12LI .
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 140X140X8MM/ THÉP HỘP VUÔNG 8LI.
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 140X140X10MM/ THÉP HỘP VUÔNG 10LI
Xem thêmTHÉP HỘP VUÔNG 140X140X12MM/ THÉP HỘP VUÔNG 12LI.
Xem thêmTHÉP HỘP 60X60X6MM S355J2H NHẬT BẢN
THÉP HỘP 60X60X6MM S355J2H NHẬT BẢN
.jpg)
Thép Kiên Long chuyên cung cấp các loại thép hộp 60X60X6MM tiêu chuẩn EN 10025-2 bao gồm ống thép hộp vuông S355JR, S355JOH, S355JRH, S355J2H, S355J0 và ống thép hộp chữ nhật S355JR, S355JOH, S355JRH, S355J2H, S355J0
TIÊU CHUẨN THÉP HỘP S355JR, S355JOH, S355JRH, S355J2H, S355J0
Thép hộp S355J2H ( hộp vuông - hộp chữ nhật ) nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.
Thép hộp S355JR, S355JOH, S355JRH, S355J2H, S355J0
Ngoài ra chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật sau:
|
Mác thép |
A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... |
|
Ứng dụng |
Thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp , công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải |
|
Tiêu chuẩn |
ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106 |
|
Xuất xứ |
Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga |
|
Quy cách |
Độ dày : 3mm - 16mm Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm.... Chiều dài : 6000mm, 12000mm |
Tiêu chuẩn EN 10025-2 S235/S275/S355:
|
Standard |
Steel Grade |
Chemical Compositions |
Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test |
|||||||
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
N |
Cu |
Elongation
%26 |
Temp0C |
||||
|
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Min |
Min Max |
||||
|
EN10025-2-2004 |
S235JR |
0.17 |
|
1.4 |
0.035 |
0.035 |
0.012 |
0.55 |
235 |
36-510 |
26 |
200C |
|
S235J0 |
0.17 |
|
1.4 |
0.03 |
0.03 |
0.012 |
0.55 |
235 |
360-510 |
26 |
00C |
|
|
S235J2 |
0.17 |
|
1.4 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
235 |
360-510 |
24 |
-200C |
|
|
S275JR |
0.21 |
|
0.5 |
0.035 |
0.035 |
0.012 |
0.55 |
275 |
410-560 |
23 |
200C |
|
|
S275J0 |
0.18 |
|
1.5 |
0.03 |
0.03 |
0.012 |
0.55 |
275 |
410-560 |
23 |
00C |
|
|
S275J2 |
0.18 |
|
1.5 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
275 |
410-560 |
21 |
-200C |
|
|
S355Jr |
0.24 |
0.55 |
1.6 |
0.035 |
0.035 |
0.012 |
0.55 |
355 |
470-630 |
22 |
200C |
|
|
S355J0 |
0.2 |
0.55 |
1.6 |
0.03 |
0.03 |
0.012 |
0.55 |
355 |
470-630 |
22 |
0oC |
|
|
0.2 |
0.55 |
1.6 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
355 |
470-630 |
22 |
-200C |
||
|
S355K2 |
0.2 |
0.55 |
1.6 |
0.025 |
0.025 |
|
0.55 |
355 |
470-630 |
20 |
-200C |
|
|
S450J0 |
0.2 |
0.55 |
1.7 |
0.03 |
0.03 |
0.025 |
0.55 |
450 |
550-720 |
17 |
0oC |
|
BẢNG QUY CÁCH KHỐI LƯỢNG THÉP HỘP VUÔNG 60X60
|
THÉP HỘP VUÔNG 60x60 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp vuông 60x60x1.8 |
60 |
x |
60 |
x |
1.8 |
3.29 |
|
1 |
Thép hộp vuông 60x60x2 |
60 |
x |
60 |
x |
2 |
3.64 |
|
2 |
Thép hộp vuông 60x60x2.3 |
60 |
x |
60 |
x |
2.3 |
4.17 |
|
3 |
Thép hộp vuông60x60x2.5 |
60 |
x |
60 |
x |
2.5 |
4.51 |
|
3 |
Thép hộp vuông 60x60x2.8 |
60 |
x |
60 |
x |
2.8 |
5.03 |
|
4 |
Thép hộp vuông 60x60x3 |
60 |
x |
60 |
x |
3 |
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
|